|
|
Máy in hóa đơn
Sắp xếp theo: | | |
 
3,990,000 VNĐ  - 01%
7,142,000 VNĐ  - 02%
5,100,000 VNĐ 
Giá : Liên hệ  - 01%
3,100,000 VNĐ  - 04%
1,700,000 VNĐ  - 04%
1,000,000 VNĐ  - 03%
7,950,000 VNĐ  - 06%
5,150,000 VNĐ  - 06%
5,852,000 VNĐ  - 07%
5,300,000 VNĐ  - 09%
4,560,000 VNĐ  - 03%
7,723,000 VNĐ  - 09%
10,000,000 VNĐ  - 07%
5,116,000 VNĐ  - 08%
6,060,000 VNĐ  - 08%
4,445,000 VNĐ  - 08%
5,470,000 VNĐ  - 02%
9,610,000 VNĐ  - 02%
3,947,000 VNĐ  - 02%
3,947,000 VNĐ
|
LỌC TÌM SẢN PHẨMBảo hành Cắt tự động Cổng kết nối Độ phân giải Hãng sản xuất Kích thước (mm) Kích thước giấy in - Chiều rộng : 76 ± 0.5 mmĐường kính : 83mm
- Chiều dài nhãn tối đa 1 mét. Chiều rộng in nhãn tối đa 59mm
- Chiều rộng : 76 ± 0.5 mmĐường kính : 83mm
- 18.0 mm ⁄ 0.71″
- 76 ± 0.5mm , Max Ø 83.0mm
- 57.5 ± 0.5mm 69.5 ± 0.5mm 76 ± 0.5mm, Max Ø 83.0mm
- 35 / 96 / 30 / 86.33 mm
- 76 ± 0.5 mm,Đường kính : 83mm
- Chiều rộng : 76 ± 0.5 mm Đường kính : 83mm
- 75mm
- 80-182 mm
- A4
- 80 mm +/- 0.5mm x dia 80mm
- 79.5 mm +/- 0.5 mm
- 76 ± 0.5mm Max Ø 83.0mm
- 79.5 ± 0.5 mm
- 80 characters
- Khổ giấy cuộn 75mm, bộ đệm 2KB, dao cắt , cuộn lưu.
- 57.5mm ± 0.5 mm, 79.5mm ± 0.5 mm, 82.5mm ± 0.5 mm, Max 105.0 mm
- 80mm
- 57.5mm ± 0.5 mm, 79.5mm ± 0.5 mm, 82.5mm ± 0.5 mm – Max 105.0 mm
- 57.5 ± 0.5mm, 69.5 ± 0.5mm, 76 ± 0.5mm
- A3, A4…
- 80mm x 80mm
- 24 x 24 dots, 3.00mm (W) x 3.00mm (H)
- 57.5 ± 0.5mm, 69.5 ± 0.05mm, 76.0 ± 0.5mm (W) x đường kính: 83.0
- 79.5 ± 0.5 mm – Max. 83.0 mm
- 80 mm
- 76 +/- 0.5mm
- 79.5 +- 0.5 (W) x Diameter 83.0
Kích thước ký tự Kiểu chữ hỗ trợ - Normal, Bold, Outline, Shadow, Italic, Italic Bold, Italic Outline, Italic Bold, Italic Shadow, Vertical
- Font B: 56, Font A: 42
- 9 Wx17 H
- 8 font mã vạch
- Font A : 7 X 9 / Font B : 9 X 9
- Kiểu chuẩn
- Khổ giấy cuộn 75mm, bộ đệm 2KB, dao cắt , cuộn lưu.
- Helsinki, 9 (Normal, Bold, Outline, Shadow, Italic, Italic Bold, Italic Outline, Italic Shadow, Vertical)
- Normal, Bold, Outline, Shadow, Solid, Italic, Italic Bold, Italic Outline, Italic Shadow, Italic Solid
- 12 X 24, Font B: 9 X 17
- Code 93, EAN/JAN-8 , EAN/JAN-13 , UPC-A, UPC-E, Codabar, Code 128, ITF
- 9 x 17/ 12 x 24
- 63.34 mm
- 95 mẫu tự La Tinh , 32 ký tự quốc tế, 128 x 7 ký tự đồ họa
- Font A : 7 X 9 / Font, 95 mẫu tự La Tinh , 32 ký tự quốc tế, 128 x 7 ký tự đồ họa B : 9 X 9
- Font A: 42 – Font B: 56
- Code 93, EAN/JAN-8 , EAN/JAN-13 , UPC-A, UPC-E, Codabar, Code 128, ITF
Loại giấy Ngôn ngữ hỗ trợ Nguồn điện - AC 220V 50/60Hz
- AC120 ~230V
- 120 - 234V/AC Input, 24V/DC Output
- AC 120/230 V
- 6 AAA
- 100V AC ~ 240V AC, 50 ~ 60 Hz
- AC120V-230V ± 10%
- AC 120 ~240V DC 24V,1.5A
- 100V AC – 240V AC, 50-60Hz
- AC120V, AC220 – 240V
- AC96~264V (Included), DC24V, 2.5A
- 220V/50Hz
- AC120V~230V±10%, DC24V,
- DC 12V to 24V, 1A
- AD-24
- AC120V-230V ± 10%
- AC120V~230V±10%(Include), DC24V
- 24V DC / 100-240V AC
- 24 VDC +- 7%
- AC120V~230V±10%, DC24V
- 220 – 240V
Tốc độ in (mm/s) Trọng lượng
|